AS Monaco là câu lạc bộ giàu truyền thống của bóng đá Pháp, nổi bật với lịch sử lâu đời cùng nhiều danh hiệu quốc nội đáng chú ý. Đội bóng Công quốc từng sản sinh nhiều thế hệ cầu thủ xuất sắc, đồng thời ghi dấu ấn mạnh mẽ tại các sân chơi châu Âu. Cùng Kèo Nhà Cái tìm hiểu lịch sử, thành tích, sân vận động và đội hình đang thi đấu mùa giải 2026/27.
Thông tin về câu lạc bộ bóng đá AS Monaco
AS Monaco là đại diện bóng đá của Công quốc Monaco nhưng thi đấu trong hệ thống bóng đá chuyên nghiệp Pháp. Câu lạc bộ được thành lập chính thức vào năm 1924 và nhanh chóng xây dựng vị thế đáng chú ý tại Ligue 1. Stade Louis-II hiện là sân nhà của CLB, với mặt sân 105 x 68 m và sức chứa được câu lạc bộ công bố ở mức 16.877 chỗ ngồi.

| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Association Sportive de Monaco Football Club |
| Tên thường gọi | AS Monaco |
| Năm thành lập | 24/08/1924 |
| Biệt danh | Les Rouge et Blanc (Đỏ và Trắng) |
| Quốc gia | Monaco |
| Giải đấu | Ligue 1 |
| Màu áo truyền thống | Đỏ và trắng |
| Sân nhà | Stade Louis-II |
| Sức chứa sân | Khoảng 16.877 chỗ ngồi |
| Chủ tịch | Dmitry Rybolovlev |
| Huấn luyện viên hiện tại | Filipe Luís |
Các dấu mốc lịch sử quan trọng của đội bóng
Lịch sử AS Monaco trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, từ những danh hiệu đầu tiên trong thập niên 1960 đến các chiến tích nổi bật tại châu Âu. Bên cạnh đó, AC Milan cũng là một đội bóng giàu truyền thống với nhiều dấu ấn đáng chú ý mà bạn có thể thử tìm hiểu.
Thời gian đầu thành lập
AS Monaco được thành lập chính thức ngày 24/08/1924 sau quá trình hình thành và sáp nhập các đội bóng tại Monaco cùng khu vực lân cận. Sau những năm đầu xây dựng nền móng, đội bắt đầu vươn lên mạnh mẽ và giành các danh hiệu lớn từ thập niên 1960.
1960 – 1986: Những thành tựu trong nước
Thập niên 1960 đánh dấu bước phát triển mạnh mẽ của AS Monaco với chức vô địch Pháp đầu tiên mùa 1960/61 và cú đúp Ligue 1, Coupe de France mùa 1962/63. Đội tiếp tục giành Ligue 1 mùa 1977/78, 1981/82 cùng Coupe de France các năm 1980, 1985, trong khi Stade Louis-II mới được khánh thành vào năm 1985.

Thập niên 1990: Dấu ấn của Wenger và Tigana
Arsène Wenger tiếp quản AS Monaco từ mùa 1987/88 và ngay lập tức giúp đội giành chức vô địch Pháp. Dưới thời Wenger, đội bóng còn tiến sâu ở các giải đấu châu Âu, trong đó có lần đầu lọt vào tứ kết European Cup mùa 1988/89 và bán kết Cup Winners’ Cup mùa 1989/90.
Sau thời Wenger, Jean Tigana trở thành nhân vật quan trọng trong giai đoạn giữa thập niên 1990. Mùa 1996/97, ông đưa AS Monaco đến chức vô địch Pháp thứ sáu; mùa 1997/98, đội tiến vào bán kết Champions League sau khi loại Manchester United ở tứ kết.
Giai đoạn xuống hạng và tiếp quản
Mùa 2010/11 là một trong những giai đoạn khó khăn nhất lịch sử hiện đại của AS Monaco khi đội phải xuống Ligue 2 lần đầu tiên sau 35 năm. Tháng 12/2011, Dmitry Rybolovlev trở thành cổ đông lớn và chủ tịch, mở ra quá trình tái thiết đội bóng. Sau đó trở lại Ligue 1 vào năm 2013 sau khi vô địch Ligue 2. Chỉ một mùa sau, đội đứng thứ hai Ligue 1 và trở lại Champions League.
Thành công tại Ligue 1 đến nay
AS Monaco tiếp tục duy trì vị thế đáng chú ý tại bóng đá Pháp, với chức vô địch Ligue 1 gần nhất vào mùa 2016/17. Đây là danh hiệu vô địch quốc gia thứ tám trong lịch sử câu lạc bộ. Tính đến nay, bảng thành tích nổi bật của các cầu thủ gồm:
- 8 chức vô địch Ligue 1: 1960/61, 1962/63, 1977/78, 1981/82, 1987/88, 1996/97, 1999/2000 và 2016/17.
- 5 Coupe de France: 1960, 1963, 1980, 1985 và 1991.
- 4 Trophée des Champions: 1961, 1985, 1997 và 2000.
- 1 Coupe de la Ligue: 2003.
- 1 lần vào chung kết Champions League: mùa 2003/04.
- Nhiều lần tiến sâu tại Champions League, nổi bật là bán kết mùa 1997/98 và 2003/04.
Danh sách các cầu thủ đang thi đấu của đội bóng
Từ mùa 2026/27, AS Monaco được dẫn dắt bởi Filipe Luís, người ký hợp đồng với câu lạc bộ đến tháng 6/2028. Nhà cầm quân người Brazil xây dựng đội hình kết hợp giữa những cầu thủ giàu kinh nghiệm và các gương mặt trẻ:

| Cầu thủ | Vị trí | Số áo |
| Lukáš Hrádecký | Thủ môn | 1 |
| Philipp Köhn | Thủ môn | 16 |
| Jules Stawiecki | Thủ môn | 40 |
| Vanderson | Hậu vệ | 2 |
| Jordan Teze | Hậu vệ | 4 |
| Christian Mawissa | Hậu vệ | 13 |
| Eric Dier | Hậu vệ | 15 |
| Flávio Nazinho | Hậu vệ | 20 |
| Mohammed Salisu | Hậu vệ | 22 |
| Samuel Nibombe | Hậu vệ | 44 |
| Sadibou Sané | Hậu vệ | 72 |
| Denis Zakaria | Tiền vệ | 6 |
| Lamine Camara | Tiền vệ | 8 |
| Aleksandr Golovin | Tiền vệ | 10 |
| Stanis Idumbo | Tiền vệ | 17 |
| Takumi Minamino | Tiền vệ | 18 |
| Pape Cabral | Tiền vệ | 19 |
| Mamadou Coulibaly | Tiền vệ | 28 |
| Edan Diop | Tiền vệ | 37 |
| Mathys Detourbet | Tiền đạo | 7 |
| Folarin Balogun | Tiền đạo | 9 |
| Matthis Abline | Tiền đạo | 11 |
| Mika Biereth | Tiền đạo | 14 |
| Paris Brunner | Tiền đạo | 29 |
| Ansu Fati | Tiền đạo | 31 |
Kết luận
AS Monaco sở hữu lịch sử hơn một thế kỷ với 8 chức vô địch Ligue 1, 5 Coupe de France cùng nhiều hành trình đáng nhớ tại đấu trường châu Âu. Bước vào mùa giải 2026/27 dưới sự dẫn dắt của Filipe Luís, đội bóng tiếp tục sở hữu sự kết hợp giữa kinh nghiệm và sức trẻ. Tạo nền tảng cho những mục tiêu mới trong nước lẫn châu Âu.

